Động Cơ Xăng
(38 Sản phẩm)Động cơ xăng là nguồn động lực sử dụng nhiên liệu xăng để dẫn động các thiết bị như máy bơm nước, máy xới, máy xây dựng, máy phát điện hoặc hệ truyền động cho ghe xuồng tùy theo cấu hình của từng model. Khi chọn động cơ xăng, người dùng cần đối chiếu đồng thời công suất, tốc độ trục ra, kiểu cốt, kích thước lắp đặt và kiểu khởi động thay vì chỉ dựa vào số HP.

Bigtools hiện có các dòng động cơ từ Honda, STIHL, Oshima, KAVANNI và MOTOKAWA theo tên sản phẩm đang xuất hiện trong danh mục. Mỗi dòng có nhiều cấu hình khác nhau về công suất, truyền động và trục ra, vì vậy cùng một tên dòng hoặc cùng mức HP chưa đủ để kết luận hai động cơ có thể thay thế cho nhau.
Chọn động cơ xăng theo công việc cần thực hiện
Động cơ xăng nên được chọn từ yêu cầu của máy công tác trước, sau đó mới đối chiếu công suất, tốc độ trục ra, kiểu truyền động và kích thước cốt của model định mua.
Dữ liệu từ nhà sản xuất cho phép xác định một số nhóm ứng dụng của các dòng động cơ Bigtools đang có, nhưng chưa đủ cơ sở để quy đổi thành một công thức cố định như bơm nước phải dùng 6,5 HP hoặc máy xây dựng phải dùng 13 HP.
| Nhu cầu sử dụng | Nhóm động cơ có dữ liệu ứng dụng | Điểm cần kiểm tra trước khi chọn |
|---|---|---|
| Bơm 3 piston | Honda GP160, GP200 | Công suất máy bơm, tốc độ yêu cầu, kiểu truyền động và cốt |
| Bơm nước | Honda GP QH1 và một số dòng Honda GX | Công suất đầu vào của đầu bơm, tốc độ trục, cốt và chân máy |
| Máy xới | Honda GP160, GP200 | Yêu cầu tốc độ và hệ truyền động của máy xới |
| Chạy ghe, xuồng | Honda GP bản CH1, GX200 LBH và một số cấu hình Honda chuyên dụng | Tốc độ trục ra, tỷ số truyền, tải và cấu hình truyền động |
| Nông nghiệp | STIHL EHC 605 S, EHC 705 S, Oshima OS192F | Công suất và thông số đầu vào của máy công tác |
| Thiết bị xây dựng | Một số dòng Honda GX và STIHL EHC | Tải khởi động, tốc độ, thời gian vận hành và hệ truyền động |
| Bơm cao áp, máy nén khí, máy nghiền | Oshima OS192F theo ứng dụng hãng công bố | Công suất yêu cầu và khả năng kết nối với thiết bị |
| Máy phát điện | Một số Honda GX, Oshima OS192F và một số cấu hình STIHL EHC 705 S | Công suất đầu phát, tốc độ yêu cầu và phương thức truyền động |
Honda công bố GP160 và GP200 cho các ứng dụng như bơm nước, bơm 3 piston và máy xới; các bản CH1 có cấu hình giảm tốc và được hãng nêu thêm ứng dụng chạy xuồng. STIHL và Oshima cũng công bố những nhóm ứng dụng riêng cho từng dòng.
Các ứng dụng trên chỉ giúp thu hẹp nhóm sản phẩm cần xem. Model cuối cùng vẫn phải được đối chiếu với thông số của thiết bị nhận truyền động.
5 thông số cần kiểm tra để không mua sai động cơ xăng
Động cơ xăng chỉ nên được lựa chọn sau khi kiểm tra công suất, tốc độ trục ra, cấu hình cốt, kích thước lắp đặt và kiểu khởi động của đúng model.
Công suất HP cần được đọc đúng theo chuẩn công bố
Công suất của động cơ xăng không nên được so sánh chỉ bằng con số HP trên tên sản phẩm vì cùng một model Honda có thể được công bố cả công suất gross và công suất net.
Một số model đang có dữ liệu xác nhận:
| Model | Công suất đã xác nhận |
|---|---|
| Honda GX160T2 QC2 | 5,5 HP gross, khoảng 4,7 HP net |
| Honda GX200T2 QC2 | 6,5 HP gross, 5,5 HP net |
| Honda GX270T2 QC3 | 9 HP gross, 8,4 HP net |
| Honda GX390T2 QC2 | 13 HP gross, 11,7 HP net |
| Honda GX630RHX QZE4 | 21,1 HP, 15,5 kW tại 3.600 vòng/phút |
| STIHL EHC 605 S | 6 HP, 4,4 kW |
| STIHL EHC 705 S | khoảng 7 HP, 5,2 kW |
| Oshima OS192F | 18 HP |
| KAVANNI GX160 | 5,5 HP |
| KAVANNI GX200 | 6,5 HP |
| MOTOKAWA MK200 | 6,5 HP |
Dữ liệu Honda cho thấy GX200 có thể được công bố ở mức 6,5 HP gross nhưng công suất net là 5,5 HP. Vì vậy, khi so sánh hai model, người dùng cần kiểm tra cùng chuẩn công suất thay vì chỉ nhìn số HP trên tên sản phẩm.
Số HP cũng không đủ để xác định ứng dụng. Công suất cần thiết còn phụ thuộc công suất yêu cầu của máy công tác, tốc độ, tỷ số truyền, tải khởi động, thời gian vận hành và cấu hình lắp đặt.
Cốt trục phải kiểm tra cả đường kính, chiều dài và kiểu liên kết
Cốt trục của động cơ xăng phải được đối chiếu với thiết bị nhận truyền động về đường kính, chiều dài, dạng then hoặc spline và kích thước lắp đặt.
Một số model đã có dữ liệu cốt đủ rõ:
| Model | Dữ liệu cốt đã xác nhận |
|---|---|
| Honda GX160T2 QC2 | Đường kính trục ra 19,05 mm |
| Honda GX200T2 QAB2 | Cốt thẳng 19 mm |
| Honda GX200T2 LHB2 | Cốt spline 20 mm |
| Honda GX270T2 QC3 | Đường kính trục ra 25,4 mm |
| Honda GX270T2 LH | Đường kính trục ra 25,4 mm |
| Honda GP200H CH1 | Đường kính trục ra 20 mm |
| STIHL EHC 605 S | 19,05 × 58,6 mm |
| STIHL EHC 705 S | 19,05 × 58,6 mm |
| Oshima OS192F | Cốt 25 mm |
| KAVANNI GX160/GX200 | Bigtools đang ghi 19 mm hoặc 20 mm có cavet, cần xác nhận theo phiên bản thực tế |
Dữ liệu kỹ thuật cho thấy hai động cơ cùng mức công suất vẫn có thể sử dụng cấu hình cốt khác nhau. GX200 QAB2 có cốt thẳng 19 mm, trong khi GX200 LHB2 sử dụng cốt spline 20 mm.
Chiều dài cốt và kích thước chân máy của nhiều SKU vẫn chưa được khóa ở cấp variant. Vì vậy, người dùng thay động cơ cũ không nên kết luận máy mới lắp vừa chỉ dựa trên đường kính cốt.
Tốc độ động cơ và tốc độ trục ra phải được phân biệt
Tốc độ trục ra của động cơ xăng có thể khác tốc độ quay của động cơ khi model được trang bị cơ cấu giảm tốc.
Cùng dòng Honda GX200 và cùng nhóm công suất 6,5 HP đã có nhiều cấu hình khác nhau:
| Variant Honda GX200 | Tốc độ trục ra và cấu hình |
|---|---|
| GX200T2 QC2 | Truyền động trực tiếp, khoảng 3.600 vòng/phút |
| GX200T2 QAB2 | Truyền động trực tiếp, khoảng 3.600 vòng/phút |
| GX200T2 LHB2 | 1.800 vòng/phút, giảm tốc 1/2 bằng xích |
| GX200T2 CHB2 | 1.800 vòng/phút, giảm tốc 1/2 bằng nhông cam |
| GX200T2 LBH | Tốc độ trục ra tối đa 2.250 vòng/phút |
Những dữ liệu này cho thấy không nên sử dụng quy tắc chung rằng cốt thẳng luôn là 3.600 vòng/phút và cốt lệch luôn là 1.800 vòng/phút. Tốc độ trục ra phải được tra theo đúng mã variant.
Đây cũng là lý do hậu tố model cần được kiểm tra khi thay động cơ. Hai sản phẩm cùng mang tên GX200 nhưng khác QC2, LHB2, CHB2 hoặc LBH có thể khác hệ truyền động và tốc độ trục ra.
Kiểu khởi động cần kiểm tra theo từng model
Kiểu khởi động của động cơ xăng gồm các cấu hình giật tay hoặc đề điện tùy model, vì vậy người mua cần kiểm tra thông số của sản phẩm cụ thể.
Nhiều model Honda GX và GP trong dữ liệu hiện có sử dụng giật tay. Honda GX630RHX QZE4 được xác nhận sử dụng đề điện.
Oshima OS192F mà Bigtools đang bán cũng được Bigtools và Oshima xác nhận sử dụng đề điện. Dữ liệu hiện có chưa đủ cơ sở để tự bổ sung thêm cấu hình giật tay dự phòng cho SKU này.
KAVANNI GX160, KAVANNI GX200 và MOTOKAWA MK200 hiện được Bigtools ghi nhận sử dụng kiểu giật nổ hoặc giật tay.
Các nhóm động cơ xăng đang có tại Bigtools
Các nhóm động cơ xăng đang xuất hiện trong danh mục Bigtools gồm nhiều model Honda GX và GP cùng các dòng STIHL EHC, Oshima OS192F, KAVANNI GX160/GX200 và MOTOKAWA MK200.
Honda GX và GP
Động cơ xăng Honda tại Bigtools có nhiều mức công suất và nhiều cấu hình truyền động khác nhau, từ các model GX120, GX160, GX200, GX270, GX390 đến GX430 và GX630 cùng dòng GP160, GP200.
Dòng GX có cả phiên bản truyền động trực tiếp và phiên bản giảm tốc. Dòng GP cũng có sự khác biệt rõ giữa QH1 truyền trực tiếp và CH1 giảm tốc. Ví dụ GP160H CH1 có trục ra 1.800 vòng/phút và giảm tốc 1/2, trong khi GP160H QH1 sử dụng truyền động trực tiếp.
Người mua Honda vì vậy nên chọn theo đầy đủ mã model và hậu tố thay vì chỉ chọn theo GX160, GX200 hoặc số HP.
STIHL EHC 605 S và EHC 705 S
Động cơ xăng STIHL EHC 605 S và EHC 705 S có dữ liệu hãng rõ về công suất và kích thước cốt.
EHC 605 S có công suất 4,4 kW, tương đương 6 HP, dung tích 212 cc và cốt 19,05 × 58,6 mm. EHC 705 S có công suất 5,2 kW, khoảng 7 HP, dung tích 252 cc và cùng kích thước cốt 19,05 × 58,6 mm.
Tốc độ vận hành của EHC 705 S đang có khác biệt giữa tài liệu theo từng thị trường, vì vậy không nên gán thông số của thị trường khác cho SKU Việt Nam khi chưa có tài liệu đúng phiên bản.
Oshima OS192F
Động cơ xăng Oshima OS192F được hãng công bố công suất 18 HP, dung tích 460 cc, tốc độ trục ra 3.600 vòng/phút, cốt 25 mm và khởi động đề điện.
Oshima nêu các nhóm ứng dụng của OS192F gồm bơm nước, bơm cao áp, máy nén khí, máy nghiền, máy phát điện và một số thiết bị xây dựng. Việc lắp cho từng thiết bị cụ thể vẫn phải đối chiếu tải và thông số truyền động.
KAVANNI GX160 và GX200
Động cơ xăng KAVANNI GX160 và GX200 đang được Bigtools ghi lần lượt 5,5 HP và 6,5 HP, sử dụng cốt thẳng và khởi động giật nổ.
Thông tin đường kính cốt hiện được ghi là 19 mm hoặc 20 mm có cavet. Dữ liệu chưa xác nhận đây là hai phiên bản riêng hay thay đổi theo lô hàng, vì vậy người mua cần kiểm tra kích thước của đúng sản phẩm trước khi lắp thay thế.
MOTOKAWA MK200
Động cơ xăng MOTOKAWA MK200 được Bigtools ghi công suất 6,5 HP, dung tích 196 cc, tốc độ 3.600 vòng/phút, cốt thẳng và khởi động giật tay.
Đường kính cốt, chiều dài cốt và kích thước chân máy của MK200 chưa có dữ liệu đủ chắc để dùng làm tiêu chí cam kết lắp vừa.
Giá động cơ xăng tại Bigtools
Giá động cơ xăng tại Bigtools phụ thuộc vào thương hiệu, model, mức công suất, cấu hình truyền động và trang bị của từng sản phẩm.
Người mua nên sử dụng giá đang hiển thị trực tiếp trên danh sách sản phẩm thay vì dựa vào một bảng giá viết cố định trong nội dung. Cách này giúp đối chiếu đồng thời model, thông số và giá đang áp dụng tại thời điểm xem hàng.
Khi so sánh hai sản phẩm có mức giá khác nhau, người dùng nên kiểm tra thêm hậu tố model, tốc độ trục ra, loại cốt và kiểu khởi động. Hai động cơ cùng mức HP chưa chắc có cùng cấu hình sử dụng.
Những trường hợp dễ mua sai động cơ xăng
Người mua động cơ xăng có thể chọn sai sản phẩm khi chỉ đối chiếu công suất mà bỏ qua cấu hình trục ra và kích thước lắp đặt.
Các trường hợp cần tránh gồm:
- Người mua chọn cùng mức HP nhưng không kiểm tra hậu tố model. GX200 QC2, LHB2, CHB2 và LBH có tốc độ trục ra khác nhau dù cùng thuộc dòng GX200.
- Người mua chỉ đo đường kính cốt mà không kiểm tra chiều dài cốt, dạng then, spline hoặc ren.
- Người mua dùng tốc độ động cơ để thay cho tốc độ trục ra trong khi model có hộp giảm tốc.
- Người mua sử dụng nhãn tua nhanh hoặc tua chậm mà không tra tốc độ trục ra thực tế.
- Người mua dựa vào ứng dụng chung do hãng công bố để chọn SKU mà chưa kiểm tra công suất và tốc độ yêu cầu của máy công tác.
- Người mua cho rằng hai động cơ cùng dòng và cùng HP có thể thay trực tiếp cho nhau.
- Người mua không kiểm tra điều kiện bảo hành theo mục đích sử dụng.
Sự khác biệt giữa các variant GX200 cho thấy đúng công suất nhưng sai cấu hình truyền động vẫn có thể dẫn đến lựa chọn không phù hợp.
Đối với trường hợp thay động cơ cũ, người dùng nên xác định tối thiểu model động cơ hiện tại, đường kính cốt, chiều dài cốt, kiểu liên kết trục, tốc độ trục ra cần thiết và kích thước chân máy trước khi chọn sản phẩm thay thế.
Phụ tùng, bảo hành và hỗ trợ sau mua
Phụ tùng và bảo hành của động cơ xăng cần được kiểm tra theo đúng model và mục đích sử dụng thay vì áp dụng một chính sách chung cho toàn bộ danh mục.
Bigtools có riêng danh mục linh kiện động cơ xăng, nhưng dữ liệu công khai hiện chưa đủ để xác nhận mọi linh kiện luôn có sẵn hoặc mọi SKU phụ tùng tương thích với toàn bộ model cùng mức công suất.
Người dùng cần đối chiếu mã phụ tùng với model động cơ trước khi đặt mua, đặc biệt đối với bugi, bình xăng và các bộ phận có nhiều mã khác nhau.
Chính sách bảo hành Honda cần xét theo dòng máy và ứng dụng
Chính sách bảo hành Honda Power Products Việt Nam có hiệu lực từ ngày 10/01/2024 phân biệt thời hạn bảo hành theo dòng động cơ và mục đích sử dụng.
| Dòng và mục đích sử dụng | Thời hạn theo chính sách hãng đã thu thập |
|---|---|
| Honda GX, ứng dụng thông thường | 24 tháng |
| Honda GX, máy xây dựng hoặc xuồng đuôi tôm | 12 tháng |
| Honda GP, ứng dụng thông thường | 12 tháng |
| Honda GP, máy xây dựng hoặc xuồng đuôi tôm | Không thuộc phạm vi bảo hành nêu trong chính sách |
Honda cũng quy định các điều kiện và trường hợp loại trừ liên quan đến lắp thiết bị không phù hợp, vận hành quá tải, nhiên liệu hoặc dầu không phù hợp và một số nguyên nhân khác. Người mua nên kiểm tra lại chính sách áp dụng cho đúng model và mục đích sử dụng trước khi đặt hàng.
Đối với STIHL, Oshima, KAVANNI và MOTOKAWA, thời hạn và điều kiện bảo hành thực tế tại Bigtools cần được xác nhận theo từng sản phẩm tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp khi chọn động cơ xăng
Các câu hỏi thường gặp về động cơ xăng tập trung vào công suất, cốt trục, tốc độ trục ra, nhiên liệu, nhớt và khả năng thay thế động cơ cũ.
Động cơ xăng 6,5 HP dùng cho công việc nào?
Động cơ xăng 6,5 HP không thể được gán cho một công việc cố định chỉ từ công suất. Honda GP200 QH1 và CH1 là ví dụ cùng nhóm công suất nhưng khác hệ truyền động; hãng công bố các ứng dụng như bơm 3 piston, bơm nước, máy xới và với một số bản giảm tốc có thêm ứng dụng chạy xuồng. Người dùng vẫn phải kiểm tra thông số của máy công tác.
Cốt thẳng và cốt giảm tốc khác nhau như thế nào?
Cốt và hệ truyền động của động cơ xăng quyết định cách tốc độ từ động cơ được đưa ra thiết bị. Một model truyền trực tiếp có thể cho trục ra khoảng 3.600 vòng/phút, trong khi bản giảm tốc cùng dòng có thể là 1.800 vòng/phút hoặc một mức khác tùy cấu hình. Vì vậy không nên xác định tốc độ chỉ bằng hình dạng của cốt.
Động cơ tua nhanh và tua chậm nên chọn loại nào?
Tốc độ trục ra của động cơ phải phù hợp với tốc độ đầu vào mà thiết bị cần. Người mua nên tra tốc độ trục ra cụ thể của SKU thay vì chọn theo nhãn tua nhanh hoặc tua chậm.
Động cơ xăng tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu mỗi giờ?
Mức tiêu hao nhiên liệu của động cơ xăng thay đổi theo model và điều kiện công bố của nhà sản xuất. Một số giá trị Honda đã thu thập gồm:
| Dòng hoặc model | Mức tiêu hao được công bố |
|---|---|
| Honda GX120 | khoảng 1,0 lít/giờ |
| Honda GX160 | khoảng 1,4 lít/giờ |
| Honda GX200 tiêu chuẩn | khoảng 1,7 lít/giờ |
| Honda GX270 | khoảng 2,4 lít/giờ |
| Honda GX390 tiêu chuẩn | khoảng 3,5 lít/giờ |
| Honda GX390 LBD | khoảng 5,4 lít/giờ |
| Honda GX430 QC1 | khoảng 4,0 lít/giờ |
| Honda GX630RHX QZE4 | 6,0 lít/giờ |
Các giá trị trên là thông số theo điều kiện công bố của từng model, không phải mức tiêu thụ cố định trong mọi điều kiện sử dụng.
Động cơ xăng cần bao nhiêu nhớt?
Dung tích nhớt của động cơ xăng phải được tra theo model. GX120 khoảng 0,56 lít; GX160 khoảng 0,58 lít; GX200 khoảng 0,6 lít; GX270, GX390 và GX430 khoảng 1,1 lít. GX630 sử dụng khoảng 1,5 lít hoặc 1,7 lít tùy trường hợp thay lọc. STIHL EHC 605 S và EHC 705 S có dữ liệu khoảng 0,6 lít.
Dung tích nhớt của Oshima OS192F và MOTOKAWA MK200 chưa có nguồn đủ chắc trong bộ dữ liệu hiện tại nên không nên suy từ model khác.
Khi nào cần kiểm tra động cơ có đề điện?
Kiểu khởi động của động cơ cần được kiểm tra theo đúng model nếu người dùng yêu cầu hệ thống đề điện. Trong danh mục đã thu thập, Honda GX630RHX QZE4 và Oshima OS192F là hai model đã có dữ liệu xác nhận sử dụng đề điện.
Làm sao biết động cơ mới có thay được động cơ cũ?
Động cơ mới chỉ nên được xác nhận thay thế sau khi đối chiếu công suất, tốc độ trục ra, đường kính cốt, chiều dài cốt, kiểu then hoặc spline, kích thước chân máy và yêu cầu của thiết bị đang sử dụng. Một model có cùng HP nhưng khác hậu tố vẫn có thể sử dụng hệ truyền động khác.
Khi cần lựa chọn động cơ thay thế, người dùng nên chuẩn bị thông tin của máy cũ và thông số máy công tác để Bigtools có cơ sở đối chiếu đúng model thay vì lựa chọn chỉ theo công suất.
